Từ vựng B2

Chủ đề law-and-order · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

A civil case

B2 IELTS

Nghĩa

Một vụ án dân sự n.phr

Định nghĩa · A legal case involving private rights.

“A civil case like this can set a precedent for future cases to come”Một vụ án dân sự như thế này có thể tạo tiền lệ cho các vụ án sau này

“A civil case usually involves disputes between individuals.”Một vụ án dân sự thường liên quan đến tranh chấp giữa các cá nhân.

Đồng nghĩa civil lawsuit

Mẹo IELTS · Dùng khi phân tích các loại vụ án trong IELTS.

Ghi chú · Khác với án hình sự.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...