Kho từ › law-and-order › A civil case

A civil case

B2 n.phr 📁 law-and-order IELTS
Một vụ án dân sự
UK · US
A legal case involving private rights.
A civil case like this can set a precedent for future cases to come
→ Một vụ án dân sự như thế này có thể tạo tiền lệ cho các vụ án sau này
A civil case usually involves disputes between individuals.→ Một vụ án dân sự thường liên quan đến tranh chấp giữa các cá nhân.
Đồng nghĩa
civil lawsuit
Collocations
civil litigationcivil rights
🎯 IELTS: Dùng khi phân tích các loại vụ án trong IELTS.
Khác với án hình sự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...