Kho từ › law-and-order › Obtaining empirical evidence

Obtaining empirical evidence

B2 n.phr 📁 law-and-order IELTS
Thu thập bằng chứng thực nghiệm
UK · US
Collecting evidence based on observation or experience.
Both the prosecution and the defense are responsible for obtaining empirical evidence to build their case
→ Cả bên công tố và bên bào chữa đều có trách nhiệm thu thập bằng chứng thực nghiệm để xây dựng vụ án của họ
Obtaining empirical evidence is crucial for scientific research.→ Thu thập bằng chứng thực nghiệm là rất quan trọng cho nghiên cứu khoa học.
Đồng nghĩa
gathering evidencecollecting data
Collocations
obtain empirical dataempirical researchempirical evidence collection
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi thảo luận về nghiên cứu.
Liên quan đến nghiên cứu khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...