Từ vựng B2

Chủ đề law-and-order · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Judicial transparency

B2 IELTS

Nghĩa

Minh bạch tư pháp n.phr

Định nghĩa · Openness and honesty in the legal system.

“Totalitarian states are not renowned for their judicial transparency”Các quốc gia chuyên chế không nổi tiếng về sự minh bạch trong tư pháp của họ

“Judicial transparency is crucial for public trust.”Minh bạch tư pháp là rất quan trọng cho niềm tin của công chúng.

Cấu tạoMinh bạch + tư pháp.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về pháp luật trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh pháp lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...