Kho từ › law-and-order › Judicial transparency

Judicial transparency

B2 n.phr 📁 law-and-order IELTS
Minh bạch tư pháp
UK · US
Openness and honesty in the legal system.
Totalitarian states are not renowned for their judicial transparency
→ Các quốc gia chuyên chế không nổi tiếng về sự minh bạch trong tư pháp của họ
Judicial transparency is crucial for public trust.→ Minh bạch tư pháp là rất quan trọng cho niềm tin của công chúng.
Cấu tạo
Minh bạch + tư pháp.
Đồng nghĩa
legal transparencyaccountability
Collocations
ensure judicial transparencypromote transparency
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về pháp luật trong IELTS.
Thường dùng trong bối cảnh pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...