Kho từ › law-and-order › Put (somebody) on a probation

Put (somebody) on a probation ID 975517

B2 v.phr 📁 law-and-order IELTS
Cho ai đó vào thời gian quản chế
The convict has been put on probation for a year
→ Người bị kết án đã bị quản chế một năm

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...