Kho từ › law-and-order › Put (somebody) on a probation

Put (somebody) on a probation

B2 v.phr 📁 law-and-order IELTS
Cho ai đó vào thời gian quản chế
UK · US
To place someone under supervised release.
The convict has been put on probation for a year
→ Người bị kết án đã bị quản chế một năm
He was put on probation after his sentence.→ Anh ta được cho vào thời gian quản chế sau bản án của mình.
Cấu tạo
Cụm từ với 'put' và 'probation'.
Đồng nghĩa
supervised releaseconditional release
Collocations
put on probationserve probation
🎯 IELTS: Thảo luận về quản chế trong IELTS.
Thường liên quan đến tội phạm nhẹ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...