Kho từ › the-media › Provide information and general knowledge

Provide information and general knowledge

B2 v.phr 📁 the-media IELTS
Cung cấp thông tin và kiến thức chung
UK · US
To give facts and knowledge to others.
Newspapers provide information and general knowledge to the audience.
→ Báo chí cung cấp thông tin và kiến thức chung cho khán giả.
Teachers provide information and general knowledge to students.→ Giáo viên cung cấp thông tin và kiến thức chung cho học sinh.
Đồng nghĩa
supply knowledgeoffer information
Collocations
provide detailsoffer insights
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về giáo dục trong IELTS.
Cung cấp thông tin là rất cần thiết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...