Từ vựng B2

Chủ đề the-media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Provide information and general knowledge

B2 IELTS

Nghĩa

Cung cấp thông tin và kiến thức chung v.phr

Định nghĩa · To give facts and knowledge to others.

“Newspapers provide information and general knowledge to the audience.”Báo chí cung cấp thông tin và kiến thức chung cho khán giả.

“Teachers provide information and general knowledge to students.”Giáo viên cung cấp thông tin và kiến thức chung cho học sinh.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về giáo dục trong IELTS.

Ghi chú · Cung cấp thông tin là rất cần thiết.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...