Provide information and general knowledge
Nghĩa
Định nghĩa · To give facts and knowledge to others.
“Newspapers provide information and general knowledge to the audience.”Báo chí cung cấp thông tin và kiến thức chung cho khán giả.
“Teachers provide information and general knowledge to students.”Giáo viên cung cấp thông tin và kiến thức chung cho học sinh.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về giáo dục trong IELTS.
Ghi chú · Cung cấp thông tin là rất cần thiết.