Circulates information
Nghĩa
Định nghĩa · Spreads or shares information widely.
“The mailing list, which started in 2010, circulates information about meetings, events, publications and activities relating to capacity development.”Danh sách gửi thư, bắt đầu từ năm 2010, lưu hành thông tin về các cuộc họp, sự kiện, ấn phẩm và các hoạt động liên quan đến phát triển năng lực.
“The news circulates information about the upcoming event.”Tin tức lưu hành thông tin về sự kiện sắp tới.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về cách thông tin được truyền tải.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh truyền thông.