Kho từ › the-media › Circulates information

Circulates information

B2 n.phr 📁 the-media IELTS
Lưu hành thông tin
UK · US
Spreads or shares information widely.
The mailing list, which started in 2010, circulates information about meetings, events, publications and activities relating to capacity development.
→ Danh sách gửi thư, bắt đầu từ năm 2010, lưu hành thông tin về các cuộc họp, sự kiện, ấn phẩm và các hoạt động liên quan đến phát triển năng lực.
The news circulates information about the upcoming event.→ Tin tức lưu hành thông tin về sự kiện sắp tới.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
disseminatesbroadcastsshares
Collocations
circulates information widelycirculates newscirculates data
🎯 IELTS: Dùng khi nói về cách thông tin được truyền tải.
Thường dùng trong bối cảnh truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...