Kho từ › the-media › Informed citizens

Informed citizens

B2 n.phr 📁 the-media IELTS
Công dân có hiểu biết
UK · US
Citizens who have knowledge about important issues.
This gives them an opportunity to look at issues critically and become informed citizens.
→ Điều này giúp họ có cơ hội nhìn nhận các vấn đề một cách nghiêm túc và trở thành những công dân có hiểu biết.
Informed citizens can make better decisions for their communities.→ Công dân có hiểu biết có thể đưa ra quyết định tốt hơn cho cộng đồng của họ.
Cấu tạo
Cụm này chỉ những người có kiến thức.
Đồng nghĩa
knowledgeable citizensaware individuals
Collocations
informed decisionsinformed choices
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh vai trò của công dân trong xã hội.
Cần thiết cho sự phát triển xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...