Distorting information
Nghĩa
Định nghĩa · To change information in a misleading way.
“Distorting information is a frequent practice in the context of political media discourse.”Bóp méo thông tin là một thực tế thường xuyên xảy ra trong buổi trao đổi trên các phương tiện truyền thông chính trị.
“Distorting information can lead to misunderstandings.”Bóp méo thông tin có thể dẫn đến hiểu lầm.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để chỉ trích việc truyền đạt sai lệch.
Ghi chú · Thường gặp trong truyền thông.