Từ vựng B2

Chủ đề the-media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Distorting information

B2 IELTS

Nghĩa

Bóp méo thông tin n.phr

Định nghĩa · To change information in a misleading way.

“Distorting information is a frequent practice in the context of political media discourse.”Bóp méo thông tin là một thực tế thường xuyên xảy ra trong buổi trao đổi trên các phương tiện truyền thông chính trị.

“Distorting information can lead to misunderstandings.”Bóp méo thông tin có thể dẫn đến hiểu lầm.

Cấu tạoCụm này mô tả hành động thay đổi thông tin.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để chỉ trích việc truyền đạt sai lệch.

Ghi chú · Thường gặp trong truyền thông.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...