Kho từ › the-media › Distributed digitally

Distributed digitally

B2 n.phr 📁 the-media IELTS
Phân phối kỹ thuật số
UK · US
Shared or provided through digital means.
Since the mid-2010s, most movies across the world have been captured as well as distributed digitally.
→ Kể từ giữa những năm 2010, hầu hết các bộ phim trên khắp thế giới đều được thu hình cũng như phân phối kỹ thuật số.
The report was distributed digitally to all employees.→ Báo cáo được phân phối kỹ thuật số cho tất cả nhân viên.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
digitally sharedelectronically distributedonline distributed
Collocations
distributed digitallydistributed via emaildistributed online
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về phương thức truyền tải thông tin.
Thường dùng trong công nghệ thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...