Từ vựng B2

Chủ đề the-media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Credible sources

B2 IELTS

Nghĩa

Nguồn đáng tin cậy n.phr

Định nghĩa · Sources that are reliable and trustworthy.

“A credible source is free from bias and backed up with evidence.”Một nguồn đáng tin cậy không có thành kiến và được sao lưu bằng chứng cứ.

“Always check for credible sources before believing information.”Luôn kiểm tra các nguồn đáng tin cậy trước khi tin vào thông tin.

Cấu tạoCụm này chỉ những nguồn thông tin đáng tin cậy.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tính xác thực của thông tin.

Ghi chú · Rất quan trọng trong nghiên cứu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...