Kho từ › the-media › Credible sources

Credible sources

B2 n.phr 📁 the-media IELTS
Nguồn đáng tin cậy
UK · US
Sources that are reliable and trustworthy.
A credible source is free from bias and backed up with evidence.
→ Một nguồn đáng tin cậy không có thành kiến và được sao lưu bằng chứng cứ.
Always check for credible sources before believing information.→ Luôn kiểm tra các nguồn đáng tin cậy trước khi tin vào thông tin.
Cấu tạo
Cụm này chỉ những nguồn thông tin đáng tin cậy.
Đồng nghĩa
reliable sourcestrustworthy sources
Collocations
credible evidencecredible information
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tính xác thực của thông tin.
Rất quan trọng trong nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...