Kho từ › the-media › Skeptical of the news industry

Skeptical of the news industry

B2 n.phr 📁 the-media IELTS
Hoài nghi về ngành công nghiệp tin tức
UK · US
Having doubts or not trusting the news industry.
Over the last two decades, research shows the public has grown increasingly skeptical of the news industry.
→ Trong hai thập kỷ qua, nghiên cứu cho thấy công chúng ngày càng hoài nghi về ngành công nghiệp tin tức.
Many people are skeptical of the news industry today.→ Nhiều người hoài nghi về ngành công nghiệp tin tức hiện nay.
Đồng nghĩa
doubtfulsuspicious
Collocations
skeptical attitudeskeptical view
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện quan điểm cá nhân trong IELTS.
Thể hiện sự không tin tưởng vào thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...