Kho từ › the-media › A weekly publication

A weekly publication

B2 n.phr 📁 the-media IELTS
Một ấn phẩm hàng tuần
UK · US
A publication released every week.
The journal was a weekly publication, and it included coverage of arts and literature in addition to local news.
→ Tạp chí xuất bản hàng tuần, và nó bao gồm các bài báo về nghệ thuật và văn học cùng với tin tức địa phương.
She writes for a weekly publication about travel.→ Cô ấy viết cho một ấn phẩm hàng tuần về du lịch.
Đồng nghĩa
weekly magazineweekly journal
Collocations
read a weekly publicationcontribute to a weekly publication
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về truyền thông.
Ấn phẩm hàng tuần thường có nhiều thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...