A media outlet
Nghĩa
Định nghĩa · A source of news or information.
“Media outlets across the globe covered the Ukraine crisis in detail.”Các hãng truyền thông trên toàn cầu đã đưa tin chi tiết về cuộc khủng hoảng Ukraine.
“CNN is a well-known media outlet.”CNN là một phương tiện truyền thông nổi tiếng.
Mẹo IELTS · Nên dùng để mô tả nguồn thông tin trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ các kênh truyền thông.