Kho từ › the-media › A media outlet

A media outlet

B2 n.phr 📁 the-media IELTS
Một phương tiện truyền thông
UK · US
A source of news or information.
Media outlets across the globe covered the Ukraine crisis in detail.
→ Các hãng truyền thông trên toàn cầu đã đưa tin chi tiết về cuộc khủng hoảng Ukraine.
CNN is a well-known media outlet.→ CNN là một phương tiện truyền thông nổi tiếng.
Đồng nghĩa
news sourceinformation platform
Collocations
popular media outletreliable media outlet
🎯 IELTS: Nên dùng để mô tả nguồn thông tin trong IELTS.
Dùng để chỉ các kênh truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...