Kho từ › the-media › Subscribe to

Subscribe to

B2 n.phr 📁 the-media IELTS
Đăng ký
UK · US
To sign up for a service or publication.
The medical students, in entering a traditionally conservative profession, were obliged to subscribe to this tabloid.
→ Các sinh viên y khoa, khi bước vào một nghề truyền thống bảo thủ, bắt buộc phải đăng ký tờ báo lá cải này.
I decided to subscribe to a monthly magazine.→ Tôi quyết định đăng ký một tạp chí hàng tháng.
Cấu tạo
Cụm này chỉ hành động đăng ký.
Đồng nghĩa
enrollregister
Collocations
subscribe to a servicesubscribe to a newsletter
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về việc tham gia vào dịch vụ.
Thường dùng trong bối cảnh truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...