Subscribe to
Nghĩa
Định nghĩa · To sign up for a service or publication.
“The medical students, in entering a traditionally conservative profession, were obliged to subscribe to this tabloid.”Các sinh viên y khoa, khi bước vào một nghề truyền thống bảo thủ, bắt buộc phải đăng ký tờ báo lá cải này.
“I decided to subscribe to a monthly magazine.”Tôi quyết định đăng ký một tạp chí hàng tháng.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về việc tham gia vào dịch vụ.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh truyền thông.