Kho từ › the-media › Media manipulation

Media manipulation

B2 n.phr 📁 the-media IELTS
Điều khiển đám đông
UK · US
Controlling or influencing media content.
Social media manipulation of public opinion is a growing threat to democracies around the world.
→ Phương tiện truyền thông xã hội thao túng dư luận là một mối đe dọa ngày càng tăng đối với các nền dân chủ trên thế giới.
Media manipulation can distort public perception.→ Điều khiển đám đông có thể bóp méo nhận thức của công chúng.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
media controlmedia influencemedia distortion
Collocations
media manipulation tacticsmedia manipulation techniquesmedia manipulation strategies
🎯 IELTS: Nên thảo luận về ảnh hưởng của nó trong IELTS.
Liên quan đến truyền thông và chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...