EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› shop
shop
A1
danh từ
cửa hàng
UK /ʃɑːp/
·
US /ʃɑːp/
A place where you can buy things.
I go to the shop every day.
→ Tôi đi đến cửa hàng mỗi ngày.
Let's go to the gift shop.
→ Hãy đến cửa hàng quà tặng.
Đồng nghĩa
store
boutique
Collocations
shop window
coffee shop
Họ từ
shopping (n)
shopper (n)
🎯
IELTS:
Mô tả cửa hàng cụ thể để làm rõ ý.
Cửa hàng nhỏ, thường chuyên biệt.
Có trong các bộ
📚
06. Mua sắm
A2 · Admin
📚
16. Cửa hàng
A2 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 3
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...