Kho từ › shop

shop

A1 danh từ
cửa hàng
UK /ʃɑːp/ · US /ʃɑːp/
A place where you can buy things.
I go to the shop every day.
→ Tôi đi đến cửa hàng mỗi ngày.
Let's go to the gift shop.→ Hãy đến cửa hàng quà tặng.
Đồng nghĩa
storeboutique
Collocations
shop windowcoffee shop
Họ từ
shopping (n)shopper (n)
🎯 IELTS: Mô tả cửa hàng cụ thể để làm rõ ý.
Cửa hàng nhỏ, thường chuyên biệt.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...