Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

students

/ˈstjuːdents/ A1

Nghĩa

học sinh danh từ

Định nghĩa · Individuals who are learning in a school or educational institution.

“The students are studying.”Các học sinh đang học.

“The students are preparing for their exams.”Các học sinh đang chuẩn bị cho kỳ thi của họ.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'students' để nói về giáo dục trong IELTS.

Ghi chú · Học sinh là tương lai của xã hội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...