Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pupil

/'pju:pl/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #5057

“pupils” là số nhiều của pupil — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Học sinh danh từ

“The pupil listens carefully to the teacher in class.”Học sinh lắng nghe cẩn thận giáo viên trong lớp.

Biến thể từ pupils số nhiều
Đồng nghĩa studentlearnerdisciple
Trái nghĩa teacherinstructor
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pupil

/'pju:pl/

danh từ

  • học trò, học sinh
  • (pháp lý) trẻ em được giám hộ

danh từ

  • (giải phẫu) con ngươi, đồng tử (mắt)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the contractile aperture in the center of the iris of the eye; resembles a large black dot

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...