Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

student

/'stju:dənt/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #157

“students” là số nhiều của student — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Học sinh/sinh viên danh từ

“Hardworking student.”Sinh viên chăm.

Biến thể từ students số nhiều
Đồng nghĩa learnerpupil
Trái nghĩa teacherprofessor
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

student

/'stju:dənt/

danh từ

  • học sinh đại học, sinh viên
  • người nghiên cứu (một vấn đề gì)
  • người chăm chỉ
    • a hard student: người chăm học; người chăm làm
  • người được học bổng; nghiên cứu sinh được học bổng (ở một số trường đại học)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a learner who is enrolled in an educational institution

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...