account
/əˈkaʊnt/ A1
Nghĩa
tài khoản
danh từ
Định nghĩa · A record of your financial transactions with a bank or service.
“I have an account at the bank.”Tôi có một tài khoản tại ngân hàng.
“He gave a detailed account of the event.”Anh ấy đưa ra một tường thuật chi tiết về sự kiện.
Đồng nghĩa
reportdescription
Cụm hay dùng
bank accountaccount number
Mẹo IELTS · Sử dụng 'account' để nói về tài chính trong IELTS.
Ghi chú · Có hai nghĩa: tài khoản và tường thuật.