level
/ˈlɛvəl/ A1
Nghĩa
cấp độ
danh từ
Định nghĩa · A specific degree or rank in a scale.
“I am at a beginner level.”Tôi ở cấp độ người mới bắt đầu.
“The floor is level.”Sàn nhà bằng phẳng.
Cụm hay dùng
level of difficultyeye level
Mẹo IELTS · Sử dụng 'level' để mô tả sự phát triển trong IELTS.
Ghi chú · Có thể là danh từ, động từ, tính từ.