Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

level

/ˈlɛvəl/ A1

Nghĩa

cấp độ danh từ

Định nghĩa · A specific degree or rank in a scale.

“I am at a beginner level.”Tôi ở cấp độ người mới bắt đầu.

“The floor is level.”Sàn nhà bằng phẳng.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'level' để mô tả sự phát triển trong IELTS.

Ghi chú · Có thể là danh từ, động từ, tính từ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...