source
/sɔrs/ A1
Nghĩa
nguồn
danh từ
Định nghĩa · A place or thing from which something comes.
“This is a good source of information.”Đây là một nguồn thông tin tốt.
“Water is an essential source of life.”Nước là nguồn sống thiết yếu.
Cụm hay dùng
source of informationrenewable sourceprimary source
Mẹo IELTS · Sử dụng 'source' để nêu nguồn thông tin trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ nguồn gốc hoặc nguồn cung cấp.