Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

source

/sɔrs/ A1

Nghĩa

nguồn danh từ

Định nghĩa · A place or thing from which something comes.

“This is a good source of information.”Đây là một nguồn thông tin tốt.

“Water is an essential source of life.”Nước là nguồn sống thiết yếu.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'source' để nêu nguồn thông tin trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ nguồn gốc hoặc nguồn cung cấp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...