Lockdown
Nghĩa
Định nghĩa · A situation where movement is restricted.
“During the lockdown, many people found new hobbies to keep themselves entertained at home.”Trong thời gian phong tỏa, nhiều người đã tìm thấy sở thích mới để giữ cho bản thân giải trí ở nhà.
“The lockdown was necessary for public safety.”Lệnh phong toả là cần thiết cho an toàn công cộng.
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả tình huống khẩn cấp trong IELTS.
Ghi chú · Thường liên quan đến an toàn cộng đồng.