Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000 phổ biến #3127

restriction

/ris'trikʃn/

danh từ

  • sự hạn chế, sự giới hạn, sự thu hẹp
    • without restriction: không hạn chế
    • to impose restrictions: buộc phải hạn chế, bắt phải giới hạn
    • to lift restriction: bãi bỏ những hạn chế
Biến thể từ restrictions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a principle that limits the extent of something\nn. the act of keeping something within specified bounds (by force if necessary)

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...