Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

comment

/ˈkɒmɛnt/ A1

Nghĩa

nhận xét danh từ

Định nghĩa · A statement expressing an opinion or reaction.

“She left a comment on my post.”Cô ấy đã để lại một nhận xét trên bài viết của tôi.

“Her comment was very helpful.”Lời bình luận của cô ấy rất hữu ích.

Đồng nghĩa remarkobservation
Cụm hay dùng make a commentno comment

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện quan điểm trong bài viết.

Ghi chú · Đếm được; thường dùng với 'on'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...