Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1363

comment

/'kɔment/

danh từ

  • lời bình luận
    • to make comments on an event: bình luận một sự kiện
  • lời chú giải, lời chú thích, lời dẫn giải
  • lời phê bình, lời chỉ trích

nội động từ

  • bình luận
    • to comment upon a text: bình luận một bài văn
  • chú thích, dẫn giải
  • phê bình, chỉ trích
    • to comment on (upon) someone's behaviour: phê bình của người nào
Định nghĩa tiếng Anh

n. a written explanation or criticism or illustration that is added to a book or other textual material\nv. make or write a comment on\nv. explain or interpret something

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...