Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3389

remark

/ri'mɑ:k/

danh từ

  • sự lưu ý, sự chú ý
    • worthy of remark: đáng lưu ý
  • sự nhận xét; lời phê bình, lời bình luận
    • to make (pass) no remark on: không có ý kiến nhận xét gì về (cái gì)
    • to pass a rude remark upon someone: nhận xét ai một cách thô bạo

ngoại động từ

  • thấy, chú ý, lưu ý, để ý đến
  • làm chú ý, làm lưu ý

nội động từ

  • (: on, upon) nhận xét, phê bình, bình luận
Định nghĩa tiếng Anh

n. a statement that expresses a personal opinion or belief or adds information\nn. explicit notice

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...