Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

field

/fiːld/ A1

Nghĩa

cánh đồng danh từ

Định nghĩa · An area of open land, especially for farming.

“The field is green.”Cánh đồng thì xanh.

“The cows are in the field.”Những con bò ở trên cánh đồng.

Đồng nghĩa meadowpasture

Mẹo IELTS · Mô tả cánh đồng trong bài viết về nông nghiệp.

Ghi chú · Cánh đồng hoặc lĩnh vực chuyên môn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...