Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #439

field

//

  • trường, miền, thể phạm vi, lĩnh vực
  • f. of class two (đại số) trường lớp thứ hai, trường siêu Aben
  • f. of constants (đại số) trường các hằng số
  • f. of events trường các biến cố
  • f. of extremals (giải tích) trường các đường cực trị
  • f. of porce trường lực
  • f. of integration trường tích phân
  • f. of lines trường tuyến
  • f. of points trường điểm
  • f. of quotients trường các thương
  • f. of sets (đại số) trường các tập hợp
  • f. of vectors trường vectơ
  • algebraic number f. trường số đại số
  • base f. trường cơ sở
  • class f. trường các lớp
  • coefficient f. (đại số) trường các hệ số
  • commutative f. trường giao hoán
  • complete f. (đại số) trường đầy đủ
  • complete ordered f. (đại số) trường được sắp toàn phần
  • congruence f. (đại số) trường đồng dư
  • conjugate f.s (đại số) các trường liên hợp
  • convervation f. (of force) trường bảo toàn (lực)
  • constant f. (đại số) trường hằng số
  • cubic f. trường bậc ba
  • ecylotomic f. (đại số) trường chia vòng tròn
  • derived f. (with respect to a valuation) trường dẫn suất (đối với một sự
  • định giá)
  • difference f. (đại số) trường sai phân
  • differential f. (hình học) trường hướng
  • electromagnetic f. trường điện tử
  • elliptic(al) f. (đại số) trường eliptic
  • formally real f. (đại số) trường thực về hình thức
  • free f. trường tự do
  • ground f. trường cơ sở
  • hyper-real f. trường siêu thực
  • inertia f. trường quán tính
  • intermediate f. (đại số) trường trung gian
  • irrotational f. trường không rôta
  • local f. (đại số) trường địa phương
  • magnetic f. vt. từ trường
  • measure f. trường có độ đo
  • modular f. trường môđun
  • multidifferential f. trường đa vi phân
  • neutral f. (đại số) trường trung hoà
  • non-commutative f. trường không giao hoán
  • number f. trường số
  • ordered f. (đại số) trường được sắp
  • partial differential f. (đại số) trường vi phân riêng
  • perfect f. trường hoàn toàn
  • prime f. trường nguyên tố
  • quadratic f. (đại số) trường bậc hai
  • quotient f. trường các thương
  • radiation f. trường bức xạ
  • ramification f. trường rẽ nhánh
  • real number f. trường số thực
  • rotational f. trường rôta
  • scalar f. trường vô hướng
  • skew f. (đại số) trường không giao hoán
  • solenoidal vector f. (hình học) trường vectơ xolenoit
  • splitting f. (đại số) trường khai triển
  • tensor f. (hình học) trường tenxơ
  • topological f. trường tôpô
  • total real f. trường thực toàn phần
  • true quotient f. (đại số) trường thương dúng
  • two-dimentional f. trường hai chiều
  • vector f. trường vectơ
  • velocity f. trường vận tốc
  • vortex f. trường rôta
Đồng nghĩa meadowpasture
Trái nghĩa forestbuilding
Định nghĩa tiếng Anh

n. a piece of land cleared of trees and usually enclosed\nn. somewhere (away from a studio or office or library or laboratory) where practical work is done or data is collected\nn. the space around a radiating body within which its electromagnetic oscillations can exert force on another similar body not in contact with it\nn. a particular kind of commercial enterprise

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...