east
/iːst/ A1
Nghĩa
phía đông
danh từ
Định nghĩa · the direction where the sun rises.
“The sun rises in the east.”Mặt trời mọc ở phía đông.
“They live east of the city.”Họ sống ở phía đông thành phố.
Mẹo IELTS · Dùng 'east' khi mô tả địa lý trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ hướng hoặc khu vực.