Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eastward

/'i:stwəd/ phổ biến #14236
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eastward

/'i:stwəd/

danh từ

  • hướng đông

tính từ & phó từ

  • về phía đông
Định nghĩa tiếng Anh

r. toward the east

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...