Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

committee

/kəˈmɪt.i/ A1

Nghĩa

ủy ban danh từ

Định nghĩa · A group of people chosen to make decisions.

“The committee meets every month.”Ủy ban họp mỗi tháng.

“She was elected to the committee.”Cô ấy được bầu vào ủy ban.

Mẹo IELTS · Dùng 'committee' khi nói về quản lý trong IELTS.

Ghi chú · Động từ đi với 'meets' (số ít).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...