Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

Danh từ trừu tượng: Con người, xã hội & tổ chức

35 từ A1

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  35 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/əˈdʌlt/
danh từ
người lớn
An adult can drive a car.
Một người lớn có thể lái xe.
Chi tiết
This movie is for adults.Phim này dành cho người lớn.
Đồng nghĩagrown-upmature
Cụm hay dùngadult educationyoung adult
Họ từadulthood (n)
Nhấn âm thứ hai, không nhầm với 'adult' (tính từ).
—
/ˈɔːθər/
danh từ
tác giả
The author wrote a famous book.
Tác giả đã viết một cuốn sách nổi tiếng.
Chi tiết
Who is the author?Ai là tác giả?
Đồng nghĩawritercreator
Cụm hay dùngauthor ofco-author
Họ từauthorship (n)authorize (v)
Nhấn âm đầu, phát âm giống 'aw-thor'.
—
/ˈbɪznəs/
danh từ
kinh doanh
I have a business.
Tôi có một doanh nghiệp.
Chi tiết
Business is good.Kinh doanh tốt.
Đồng nghĩacompanycommerce
Cụm hay dùngdo businessbusiness plan
Họ từbusinessman (n)businesswoman (n)
Phân biệt 'business' (kinh doanh) và 'busyness' (sự bận rộn).
—
/klʌb/
danh từ
câu lạc bộ
I joined a club.
Tôi đã tham gia một câu lạc bộ.
Chi tiết
He hit the ball with a club.Anh ấy đánh bóng bằng gậy.
Đồng nghĩaassociationsociety
Cụm hay dùngjoin a clubgolf club
Họ từclubhouse (n)
Nhớ: 'club' vừa là câu lạc bộ vừa là gậy đánh golf.
—
/kəˈmɪt.i/
danh từ
ủy ban
The committee meets every month.
Ủy ban họp mỗi tháng.
Chi tiết
She was elected to the committee.Cô ấy được bầu vào ủy ban.
Đồng nghĩaboardpanel
Cụm hay dùngcommittee meetingcommittee member
Họ từcommitteeman (n)subcommittee (n)
Động từ đi với 'meets' (số ít).
—
/ɡruːp/
danh từ
nhóm
We are in a group.
Chúng tôi ở trong một nhóm.
Chi tiết
Group the items by color.Phân nhóm các vật phẩm theo màu sắc.
Đồng nghĩateamcluster
Cụm hay dùngage groupgroup discussion
Họ từgrouping (n)grouped (adj)
Vừa là danh từ vừa là động từ.
—
/mæn/
danh từ
người đàn ông
The man is reading a book.
Người đàn ông đang đọc sách.
Chi tiết
He is a kind man.Anh ấy là một người đàn ông tốt bụng.
Đồng nghĩagentlemanmale
Cụm hay dùngold manyoung man
Họ từmen (plural)manly (adj)
Số nhiều bất quy tắc: men.
—
/ˈmænɪdʒmənt/
danh từ
quản lý
Management is important for a business.
Quản lý là quan trọng cho một doanh nghiệp.
Chi tiết
She works in management.Cô ấy làm việc trong ban quản lý.
Đồng nghĩaadministrationsupervision
Cụm hay dùngproject managementmanagement team
Họ từmanage (v)manager (n)
Phân biệt 'management' (quản lý) và 'manager' (người quản lý).
—
/ˈmɛm.bər/
danh từ
thành viên
She is a member of the club.
Cô ấy là một thành viên của câu lạc bộ.
Chi tiết
He became a club member.Anh ấy trở thành thành viên câu lạc bộ.
Đồng nghĩaparticipantaffiliate
Cụm hay dùngteam memberfamily membermember of
Họ từmembership (n.)
Dùng cho người trong nhóm, tổ chức.
—
/ˌɔː.ɡən.aɪˈzeɪ.ʃən/
danh từ
tổ chức
She works for a non-profit organization.
Cô ấy làm việc cho một tổ chức phi lợi nhuận.
Chi tiết
Good organization is key to success.Sự sắp xếp tốt là chìa khóa thành công.
Đồng nghĩainstitutionarrangement
Cụm hay dùngbusiness organizationorganization skills
Họ từorganize (v)organizational (adj)
Cả nghĩa tổ chức (nhóm người) và sự sắp xếp.
—
/ˈoʊnər/
danh từ
người sở hữu
She is the owner of the shop.
Cô ấy là chủ của cửa hàng.
Chi tiết
She is the proud owner of a new house.Cô ấy là chủ sở hữu tự hào của một ngôi nhà mới.
Đồng nghĩapossessorproprietor
Cụm hay dùngbusiness ownerhomeownerowner-occupied
Họ từown (v.)ownership (n.)
Owner nhấn mạnh quyền sở hữu, khác với landlord (chủ nhà cho thuê).
—
/ˈpɜːrsən/
danh từ
người
She is a nice person.
Cô ấy là một người tốt.
Chi tiết
I saw a person outside.Tôi thấy một người ở bên ngoài.
Đồng nghĩaindividualhuman
Cụm hay dùngin personper person
Họ từpersonal (adj)personality (n)
Số nhiều bất quy tắc: people.
—
/ˌpɒpjʊˈleɪʃən/
danh từ
dân số
The population is growing.
Dân số đang tăng lên.
Chi tiết
The population of deer is decreasing.Quần thể hươu đang giảm.
Đồng nghĩainhabitantsresidents
Cụm hay dùngpopulation growthpopulation density
Họ từpopulate (v)populous (adj)
Không đếm được; dùng 'the population of'.
—
/səˈsaɪ.ə.ti/
danh từ
xã hội
We live in a big society.
Chúng ta sống trong một xã hội lớn.
Chi tiết
He is a member of the society.Anh ấy là thành viên của hội.
Đồng nghĩacommunityassociation
Cụm hay dùngmodern societyhigh society
Họ từsocial (adj)socialize (v)
Vừa chỉ xã hội nói chung, vừa chỉ hội nhóm.
—
/stæf/
danh từ
nhân viên
The staff is very helpful.
Nhân viên rất hữu ích.
Chi tiết
We need more staff.Chúng tôi cần thêm nhân viên.
Đồng nghĩaemployeespersonnel
Cụm hay dùngstaff meetingstaff member
Họ từstaffing (n)staffed (adj)
Danh từ tập hợp, có thể dùng số ít hoặc số nhiều.
—
/ˈjuːniən/
danh từ
liên minh
They formed a union.
Họ đã thành lập một liên minh.
Chi tiết
The European Union is a political union.Liên minh châu Âu là một liên minh chính trị.
Đồng nghĩaallianceassociation
Cụm hay dùngtrade unioncredit union
Họ từunite (v)unity (n)
Viết hoa 'Union' khi chỉ tổ chức cụ thể.
—
/ˈwʊmən/
danh từ
người phụ nữ
The woman is smiling.
Người phụ nữ đang mỉm cười.
Chi tiết
She is a strong woman.Cô ấy là một người phụ nữ mạnh mẽ.
Đồng nghĩaladyfemale
Cụm hay dùngyoung womanwomen's rights
Họ từwomen (plural)womanly (adj)
Số nhiều bất quy tắc: women.
—
/dɪˈpɑːrt.mənt/
n.
phòng ban
She works in the sales department.
Cô ấy làm việc ở phòng kinh doanh.
Chi tiết
The HR department is on the third floor.Phòng nhân sự ở tầng ba.
Đồng nghĩadivisionsection
Cụm hay dùngsales departmentHR departmentaccounting departmenthead of departmentdepartment meeting
Họ từdepartmental (adj. - thuộc phòng ban)departments (số nhiều)
Viết tắt phổ biến: Dept. Các phòng ban hay gặp trong TOEIC: Sales, Marketing, HR (Human Resources), Accounting, IT.
—
/ˈkærəktər/
n
nhân vật
My favorite character is the hero.
Nhân vật yêu thích của tôi là anh hùng.
Chi tiết
The main character is brave.Nhân vật chính rất dũng cảm.
Đồng nghĩapersonalityfigure
Cụm hay dùngcharacter traitcharacter development
Họ từcharacteristic (adj/n)characterize (v)
Có thể chỉ tính cách hoặc nhân vật trong truyện.
—
/ˈkɒŋɡrɛs/
danh từ
quốc hội
Congress makes the laws.
Quốc hội ban hành các luật.
Chi tiết
She attended a medical congress.Cô ấy tham dự một đại hội y khoa.
Đồng nghĩaparliamentassembly
Cụm hay dùngCongress membercongressional hearing
Họ từcongressional (adj)congressman (n)
Viết hoa khi chỉ cơ quan lập pháp Hoa Kỳ.
—
/ɡaɪ/
danh từ
anh chàng
That guy is my friend.
Anh chàng đó là bạn tôi.
Chi tiết
I saw a guy on the street.Tôi thấy một anh chàng trên phố.
Đồng nghĩamanfellow
Cụm hay dùngnice guybad guy
Họ từguys (plural)
Thân mật, chỉ người nam.
—
/ˈmɪsɪz/
danh từ
bà
Mrs. Smith is my teacher.
Bà Smith là giáo viên của tôi.
Chi tiết
Please give this to Mrs. Jones.Làm ơn đưa cái này cho bà Jones.
Đồng nghĩaMs.Madam
Cụm hay dùngMrs. SmithMrs. Brown
Họ từMr. (n)Ms. (n)
Viết tắt của Mistress; dùng cho phụ nữ đã kết hôn.
—
/ˈriːdər/
danh từ
người đọc
She is a good reader.
Cô ấy là một người đọc tốt.
Chi tiết
The reader can choose.Người đọc có thể chọn.
Đồng nghĩabookwormaudience
Cụm hay dùnge-readerreader response
Họ từread (v)readership (n)
Phân biệt: 'reader' (người đọc) và 'lecturer' (giảng viên).
—
/juːθ/
danh từ
thế hệ trẻ
Youth is the time to learn.
Tuổi trẻ là thời gian để học hỏi.
Chi tiết
The youth of today are tech-savvy.Giới trẻ ngày nay rành công nghệ.
Đồng nghĩaadolescenceyoung people
Cụm hay dùngyouth centeryouth unemployment
Họ từyoung (adj)youthful (adj)
Là danh từ không đếm được khi chỉ giai đoạn tuổi trẻ.
—
/kraʊd/
danh từ
đám đông
A large crowd gathered for the concert.
Một đám đông lớn đã tập trung cho buổi hòa nhạc.
Chi tiết
Fans crowded the stadium.Người hâm mộ chen kín sân vận động.
Đồng nghĩathrongmob
Cụm hay dùngcrowd controlcrowd of people
Họ từcrowded (adj)crowding (n)
Đừng nhầm với 'crown' (vương miện).
—
/aɪˈdɛntɪti/
danh từ
danh tính
Your identity is important to you.
Danh tính của bạn rất quan trọng đối với bạn.
Chi tiết
Cultural identity is important.Bản sắc văn hóa rất quan trọng.
Đồng nghĩaindividualitypersonality
Cụm hay dùngidentity cardsense of identity
Họ từidentify (v)identification (n)
Phân biệt với 'identification' (giấy tờ tùy thân).
—
/ˌɪn.stɪˈtjuː.ʃən/
danh từ
cơ sở, tổ chức
This institution is well-known for its research.
Cơ sở này nổi tiếng với nghiên cứu của nó.
Chi tiết
Marriage is a social institution.Hôn nhân là một thể chế xã hội.
Đồng nghĩaorganizationestablishment
Cụm hay dùngeducational institutioninstitution of higher learning
Họ từinstitutional (adj)institutionalize (v)
Thường chỉ tổ chức lớn, chính thức.
—
/maɪˈnɔːrɪti/
danh từ
thiểu số
The minority group has its own culture.
Nhóm thiểu số có văn hóa riêng của họ.
Chi tiết
They are in the minority.Họ thuộc thiểu số.
Đồng nghĩasmaller groupfew
Cụm hay dùngminority groupbe in the minority
Họ từminor (adj.)minority (adj.)
Nhấn âm thứ ba: /maɪˈnɔːrəti/.
—
/ˈrɛz.ɪ.dənt/
danh từ
cư dân
She is a long-term resident of this area.
Cô ấy là cư dân lâu dài của khu vực này.
Chi tiết
He is a local resident.Anh ấy là cư dân địa phương.
Đồng nghĩainhabitantdweller
Cụm hay dùngpermanent residentresident permit
Họ từresidence (n)residential (adj)
Nhấn âm đầu, không đọc âm 't' cuối rõ.
—
/ˈvɪktɪm/
danh từ
nạn nhân
The victim reported the crime to the police.
Nạn nhân đã báo cáo vụ án cho cảnh sát.
Chi tiết
The victim identified the suspect.Nạn nhân đã nhận dạng nghi phạm.
Đồng nghĩacasualtysufferer
Cụm hay dùngfall victim tovictim of crime
Họ từvictimize (v.)victimization (n.)
Thường dùng trong ngữ cảnh tội phạm hoặc tai nạn.
—
/ɪˈkɒnəmi/
n
nền kinh tế
The global economy faces significant challenges.
Nền kinh tế toàn cầu đối mặt với những thách thức đáng kể.
Chi tiết
We need to practice economy.Chúng ta cần thực hành tiết kiệm.
Đồng nghĩafinancial systemthrift
Cụm hay dùngmarket economyeconomy class
Họ từeconomic (adj)economist (n)
Phân biệt 'economy' (nền kinh tế) và 'economics' (kinh tế học).
—
/ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/
n
cá nhân, người riêng lẻ
Each individual has unique needs and abilities.
Mỗi cá nhân có nhu cầu và khả năng riêng biệt.
Chi tiết
She has an individual style.Cô ấy có phong cách riêng.
Đồng nghĩapersonalsingle
Cụm hay dùngindividual needsindividual effort
Họ từindividuality (n)individually (adv)
Nhấn âm thứ ba: in-di-VI-dual.
—
/ˈkʌltʃər/
n
văn hóa
Each culture has its own traditions and values.
Mỗi nền văn hóa có truyền thống và giá trị riêng.
Chi tiết
Corporate culture affects productivity.Văn hóa doanh nghiệp ảnh hưởng đến năng suất.
Đồng nghĩacustomstraditions
Cụm hay dùngpop culturecultural diversity
Họ từcultural (adj)culturally (adv)
Culture cũng chỉ việc nuôi cấy vi sinh.
—
/trəˈdɪʃn/
n
truyền thống
Family traditions strengthen bonds.
Truyền thống gia đình làm mạnh mối quan hệ.
Chi tiết
They follow family tradition.Họ theo truyền thống gia đình.
Đồng nghĩacustomheritage
Cụm hay dùngcultural traditionlong tradition
Họ từtraditional (adj)traditionally (adv)
Phân biệt với 'tradition' và 'custom'.
—
/tiːm/
n
đội, nhóm
A strong team can achieve remarkable things.
Một đội mạnh có thể đạt được những điều phi thường.
Chi tiết
She is a team player.Cô ấy là người chơi đồng đội.
Đồng nghĩagroupsquad
Cụm hay dùngteam memberteam spirit
Họ từteammate (n)teamwork (n)
Thường dùng trong thể thao hoặc công việc.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...