notice
/ˈnoʊtɪs/ A1
Nghĩa
thông báo
danh từ
Định nghĩa · A written or printed announcement.
“I saw the notice on the wall.”Tôi thấy thông báo trên tường.
“I noticed she was wearing a blue dress.”Tôi nhận thấy cô ấy mặc một chiếc váy xanh.
Cụm hay dùng
notice a changefail to notice
Mẹo IELTS · Sử dụng 'notice' để chỉ thông tin trong IELTS.
Ghi chú · Cũng là danh từ: 'thông báo' (e.g., notice board).