| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈnəʊtɪs/
|
v. |
để ý, nhận thấy
I noticed that the shop had already closed.
Tôi để ý thấy cửa hàng đã đóng cửa.
Chi tiếtCụm hay dùngnotice (that)…
Họ từnotice (n.)noticeable (adj.)
Mẫu: notice (that)… = nhận ra điều gì bằng giác quan.
|
— |
|
/ˈwɔːnɪŋ/
|
n. |
lời cảnh báo (báo trước điều xấu có thể xảy ra)
The sign is a warning that the floor may be wet and slippery.
Tấm biển là lời cảnh báo rằng sàn có thể ướt và trơn.
Chi tiếtThey gave us plenty of warning about the road works ahead.Họ báo trước cho chúng tôi khá sớm về đoạn đường đang thi công phía trước.
Cụm hay dùnga warning signgive a warning
Họ từwarn (v.)
Cảnh báo = báo trước nguy hiểm. Động từ: 'warn someone about something'.
|
— |
|
/ˌaʊt əv ˈɔːdə/
|
phr. |
(biển báo) đang hỏng, không hoạt động
The drinks machine had an 'out of order' sign on it.
Chiếc máy bán nước có biển 'đang hỏng' dán trên đó.
Chi tiếtThe lift is out of order, so we have to use the stairs.Thang máy đang hỏng, nên chúng ta phải đi cầu thang bộ.
Biển dán trên máy móc bị hỏng (máy bán hàng, thang máy, ATM...). Nghĩa: không dùng được.
|
— |
|
/ˌnəʊ ˈveɪkənsiz/
|
phr. |
(biển báo khách sạn) hết phòng
Every hotel by the beach had a 'no vacancies' sign in the window.
Mọi khách sạn ven biển đều treo biển 'hết phòng' ở cửa sổ.
Chi tiếtWe arrived late and saw 'no vacancies', so we had to drive on.Chúng tôi đến muộn và thấy biển 'hết phòng', nên phải lái xe đi tiếp.
Đặt ở cửa sổ khách sạn/nhà nghỉ: đã kín phòng. Trái lại: 'vacancies' = còn phòng trống.
|
— |
|
/ˌsəʊld ˈaʊt/
|
phr. |
(biển báo) đã bán hết vé/hàng
The concert was sold out, so we couldn't get any tickets.
Buổi hòa nhạc đã bán hết vé, nên chúng tôi không mua được vé nào.
Chi tiếtThere was a 'sold out' sign outside the cinema.Có một biển 'đã bán hết vé' ở ngoài rạp chiếu phim.
Ngoài rạp/sân khấu: tất cả vé đã được bán hết. Cũng nói 'the tickets are sold out'.
|
— |
|
/ˌfriː ədˈmɪʃn/
|
phr. |
(biển báo) vào cửa miễn phí
The museum has free admission on the first Sunday of every month.
Bảo tàng vào cửa miễn phí vào Chủ nhật đầu tiên của mỗi tháng.
Chi tiếtA sign outside said 'free admission', so we went straight in.Một tấm biển bên ngoài ghi 'vào cửa miễn phí', nên chúng tôi vào thẳng.
Ngoài bảo tàng/triển lãm: được vào không mất tiền. 'admission' = việc được cho vào; phí vào cửa.
|
— |
|
/ˌpliːz ˈkjuː ˌʌðə ˈsaɪd/
|
phr. |
(biển báo) vui lòng xếp hàng ở phía bên kia
The sign said 'please queue other side', so we moved to the left.
Biển ghi 'vui lòng xếp hàng phía bên kia', nên chúng tôi di chuyển sang bên trái.
Chi tiếtAt the bank, a small notice asked people to queue on the other side.Ở ngân hàng, một tấm thông báo nhỏ yêu cầu mọi người xếp hàng ở phía bên kia.
Thường thấy ở ngân hàng/bưu điện: hãy đứng xếp hàng ở phía bên kia của tấm biển. 'queue' = xếp hàng.
|
— |
|
/ˌkiːp ˈraɪt/
|
phr. |
đi/ở bên phải, giữ làn bên phải
On this narrow bridge you must keep right at all times.
Trên cây cầu hẹp này bạn phải luôn đi bên phải.
Chi tiếtCụm hay dùngkeep rightkeep left
Họ từkeep (v.)
Mẫu "keep + tính từ/trạng từ" = ở/giữ nguyên một trạng thái. Trái lại: keep left.
|
— |
|
/ˌkiːp ˌɒf ðə ˈɡrɑːs/
|
phr. |
(biển báo) không giẫm lên cỏ
In the park, small signs remind visitors to keep off the grass.
Trong công viên, những tấm biển nhỏ nhắc du khách không giẫm lên cỏ.
Chi tiếtThe children wanted to play football, but the sign said 'keep off the grass'.Bọn trẻ muốn chơi bóng, nhưng tấm biển ghi 'không giẫm lên cỏ'.
'keep off X' = tránh xa/không bước lên X. Thường thấy ở công viên, vườn hoa.
|
— |
|
/ˈsaɪləns ɪɡˌzæmɪˈneɪʃn ɪn ˈprəʊɡres/
|
phr. |
(biển báo) giữ im lặng — đang có kỳ thi
A sign on the hall door read 'silence — examination in progress'.
Một tấm biển trên cửa hội trường ghi 'giữ im lặng — đang có kỳ thi'.
Chi tiếtWe had to whisper because there was an examination in progress.Chúng tôi phải nói thầm vì đang có một kỳ thi diễn ra.
Yêu cầu giữ im lặng vì một kỳ thi đang diễn ra. 'in progress' = đang diễn ra.
|
— |
|
/ˌnəʊ ˈpɑːkɪŋ/
|
phr. |
(biển báo) cấm đỗ xe
You can't leave your car here because it's a 'no parking' area.
Bạn không thể để xe ở đây vì đây là khu vực 'cấm đỗ xe'.
Chi tiếtHe got a fine for stopping under the 'no parking' sign.Anh ấy bị phạt vì dừng xe ngay dưới biển 'cấm đỗ xe'.
Biển cấm đỗ (để) xe tại chỗ đó. Động từ gốc 'park' = đỗ xe.
|
— |
|
/ˌnəʊ ˈentri/
|
phr. |
(biển báo) cấm vào, không được đi vào
There's a 'no entry' sign, so we can't drive down this street.
Có một biển 'cấm vào', nên chúng ta không thể lái xe vào con phố này.
Chi tiếtThe door was marked 'no entry' for staff only.Cánh cửa được đánh dấu 'cấm vào', chỉ dành cho nhân viên.
Cấm đi vào lối/khu vực đó. 'entry' = việc đi vào. Ngược với 'no exit' (cấm ra).
|
— |
|
/ˌnəʊ ˈeksɪt/
|
phr. |
(biển báo) không có lối ra, cấm đi ra
This gate has a 'no exit' sign, so use the main door instead.
Cổng này có biển 'không có lối ra', nên hãy dùng cửa chính.
Chi tiếtWe reached the end of the car park and saw 'no exit'.Chúng tôi đến cuối bãi đỗ xe và thấy biển 'không có lối ra'.
Không được đi ra ở đây / không phải lối ra. 'exit' = lối ra. Ngược với 'no entry'.
|
— |
|
/ˌpliːz duː ˌnɒt dɪˈstɜːb/
|
phr. |
(biển treo cửa) xin đừng làm phiền
She hung a 'please do not disturb' sign on the hotel room door.
Cô ấy treo tấm biển 'xin đừng làm phiền' trên cửa phòng khách sạn.
Chi tiếtDad was sleeping, so we put a 'do not disturb' note on his door.Bố đang ngủ, nên chúng tôi để một tờ giấy 'đừng làm phiền' trên cửa.
Biển treo trên cửa phòng khách sạn: để tôi nghỉ, đừng vào/làm phiền. 'disturb' = làm phiền, quấy rầy.
|
— |
|
/ˌpliːz duː ˌnɒt ˌliːv ˌbæɡz ˌʌnəˈtendɪd/
|
phr. |
(biển báo) không để hành lý không có người trông
At the airport, signs warn you not to leave bags unattended.
Ở sân bay, các tấm biển cảnh báo bạn không để hành lý không có người trông.
Chi tiếtA voice reminded everyone not to leave bags unattended on the platform.Một giọng nói nhắc mọi người không để hành lý vô chủ trên sân ga.
Thường ở sân bay/ga tàu: đừng đặt túi xuống rồi bỏ đi. 'unattended' = không có người trông coi.
|
— |
|
/duː ˌnɒt ˌliːn ˈaʊt əv ðə ˈwɪndəʊ/
|
phr. |
(biển báo trên tàu/xe) không thò người ra ngoài cửa sổ
On the train, a sign said 'do not lean out of the window'.
Trên tàu, một tấm biển ghi 'không thò người ra ngoài cửa sổ'.
Chi tiếtIt is dangerous to lean out of the window while the train is moving.Thò người ra ngoài cửa sổ khi tàu đang chạy là rất nguy hiểm.
Cảnh báo trên tàu/xe: đừng nhoài người ra ngoài cửa sổ. 'lean out of' = nhoài/thò người ra ngoài.
|
— |
|
/ˌpliːz duː ˌnɒt ˌfiːd ði ˈænɪmlz/
|
phr. |
(biển báo sở thú) xin đừng cho thú ăn
At the zoo, every cage had a 'please do not feed the animals' sign.
Ở sở thú, mỗi chuồng đều có biển 'xin đừng cho thú ăn'.
Chi tiếtThe guide reminded us not to feed the animals any food.Hướng dẫn viên nhắc chúng tôi không cho thú ăn bất kỳ thứ gì.
Biển ở sở thú/công viên: không cho động vật ăn. 'feed' = cho ăn (feed – fed – fed).
|
— |
|
/ˌmaɪnd jɔː ˈhed/
|
phr. |
(biển cảnh báo) coi chừng va đầu (trần/cửa thấp)
The doorway was very low, and a sign warned us to mind our heads.
Ô cửa rất thấp, và một tấm biển cảnh báo chúng tôi coi chừng va đầu.
Chi tiếtMind your head when you go down into the old cellar.Coi chừng va đầu khi bạn đi xuống căn hầm cũ.
'mind' ở đây = cẩn thận, để ý. Cảnh báo cửa/trần thấp kẻo va đầu.
|
— |
|
/ˌmaɪnd ðə ˈstep/
|
phr. |
(biển cảnh báo) coi chừng bậc thềm
A yellow sign at the door said 'mind the step'.
Một tấm biển vàng ở cửa ghi 'coi chừng bậc thềm'.
Chi tiếtMind the step as you leave, or you might trip.Coi chừng bậc thềm khi bạn đi ra, kẻo vấp ngã.
Cảnh báo có một bậc thềm/bậc lên xuống, cẩn thận kẻo vấp. Ở ga tàu Anh hay nghe 'mind the gap'.
|
— |
|
/ˈfrædʒaɪl/
|
adj. |
dễ vỡ (thường ghi trên kiện hàng)
Write 'fragile' on the box because there are glasses inside.
Hãy ghi 'dễ vỡ' lên thùng vì bên trong có ly thủy tinh.
Chi tiếtThe parcel was marked fragile, so the driver carried it carefully.Kiện hàng được đánh dấu 'dễ vỡ', nên tài xế bê nó rất cẩn thận.
Nhãn 'fragile' trên bưu kiện = cẩn thận, hàng dễ vỡ. Phát âm Anh-Anh: /ˈfrædʒaɪl/.
|
— |
|
/ˈpɑːsl/
|
n. |
bưu kiện, kiện hàng (gói để gửi)
A parcel arrived for you while you were out.
Có một bưu kiện gửi đến cho bạn khi bạn đi vắng.
Chi tiếtPlease handle this parcel carefully because it is fragile.Vui lòng bê kiện hàng này cẩn thận vì nó dễ vỡ.
Đồng nghĩapackage
Cụm hay dùngsend a parcela fragile parcel
Anh-Anh 'parcel'; Anh-Mỹ thường dùng 'package'. Gói hàng gửi qua bưu điện.
|
— |
Đang tải...