Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 30 · Notices and warnings (Biển báo và cảnh báo)

21 từ vựng B1
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 11 từ 2. Unit 2 · Keeping a vocabulary notebook (Ghi sổ tay từ vựng) 22 từ 3. Unit 3 · Using a dictionary (Dùng từ điển) 14 từ 4. Unit 4 · English language words (Từ ngữ về tiếng Anh) 26 từ 5. Unit 5 · Country, nationality and language (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 30 từ 6. Unit 6 · The physical world (Thế giới tự nhiên) 29 từ 7. Unit 7 · Weather (Thời tiết) 31 từ 8. Unit 8 · Animals and insects (Động vật và côn trùng) 37 từ 9. Unit 9 · The body and movement (Cơ thể và chuyển động) 31 từ 10. Unit 10 · Describing appearance (Miêu tả ngoại hình) 33 từ 11. Unit 11 · Describing character (Miêu tả tính cách) 36 từ 12. Unit 12 · Feelings (Cảm xúc) 29 từ 13. Unit 13 · Family and friends (Gia đình và bạn bè) 23 từ 14. Unit 14 · Growing up (Quá trình trưởng thành) 24 từ 15. Unit 15 · Romance, marriage and divorce (Tình yêu, hôn nhân và ly hôn) 29 từ 16. Unit 16 · Daily routines (Sinh hoạt hằng ngày) 41 từ 17. Unit 17 · The place where you live (Nơi bạn sống) 29 từ 18. Unit 18 · Around the home (Trong nhà) 34 từ 19. Unit 19 · Money (Tiền bạc) 29 từ 20. Unit 20 · Health (Sức khỏe) 31 từ 21. Unit 21 · Clothes (Quần áo) 37 từ 22. Unit 22 · Fashion and buying clothes (Thời trang và mua quần áo) 24 từ 23. Unit 23 · Shopping (Mua sắm) 23 từ 24. Unit 24 · Food (Đồ ăn) 39 từ 25. Unit 25 · Cooking (Nấu ăn) 30 từ 26. Unit 26 · City life (Cuộc sống thành thị) 29 từ 27. Unit 27 · Life in the country (Cuộc sống miền quê) 32 từ 28. Unit 28 · Transport (Giao thông) 35 từ 29. Unit 29 · On the road (Trên đường) 30 từ 30. Unit 30 · Notices and warnings (Biển báo và cảnh báo) 21 từ 31. Unit 31 · Classroom language (Ngôn ngữ lớp học) 32 từ 32. Unit 32 · School education (Giáo dục phổ thông) 37 từ 33. Unit 33 · Studying English and taking exams (Học tiếng Anh và thi cử) 33 từ 34. Unit 34 · University education (Giáo dục đại học) 34 từ 35. Unit 35 · Jobs (Nghề nghiệp) 37 từ 36. Unit 36 · Talking about your work (Nói về công việc) 33 từ 37. Unit 37 · Making a career (Xây dựng sự nghiệp) 30 từ 38. Unit 38 · Working in an office (Làm việc văn phòng) 29 từ 39. Unit 39 · Running a company (Điều hành công ty) 31 từ 40. Unit 40 · Business and finance (Kinh doanh và tài chính) 30 từ 41. Unit 41 · Sport and leisure (Thể thao và giải trí) 37 từ 42. Unit 42 · Competitive sport (Thể thao thi đấu) 31 từ 43. Unit 43 · Books and films (Sách và phim) 27 từ 44. Unit 44 · Music (Âm nhạc) 35 từ 45. Unit 45 · Special events (Sự kiện đặc biệt) 23 từ 46. Unit 46 · Travel bookings (Đặt vé/tour du lịch) 22 từ 47. Unit 47 · Air travel (Đi máy bay) 31 từ 48. Unit 48 · Hotels and restaurants (Khách sạn và nhà hàng) 34 từ 49. Unit 49 · Cafés (Quán cà phê) 29 từ 50. Unit 50 · Sightseeing holidays (Kỳ nghỉ tham quan) 26 từ 51. Unit 51 · Holidays by the sea (Kỳ nghỉ biển) 29 từ 52. Unit 52 · Newspapers and television (Báo chí và truyền hình) 31 từ 53. Unit 53 · Phoning and texting (Gọi điện và nhắn tin) 26 từ 54. Unit 54 · Computers (Máy tính) 40 từ 55. Unit 55 · Email and the Internet (Email và Internet) 35 từ 56. Unit 56 · Crime (Tội phạm) 36 từ 57. Unit 57 · Politics (Chính trị) 35 từ 58. Unit 58 · Climate change (Biến đổi khí hậu) 32 từ 59. Unit 59 · War and violence (Chiến tranh và bạo lực) 27 từ 60. Unit 60 · Time (Thời gian) 29 từ 61. Unit 61 · Numbers (Con số) 37 từ 62. Unit 62 · Distance, dimensions and size (Khoảng cách, kích thước và cỡ) 33 từ 63. Unit 63 · Objects, materials, shapes and colour (Vật thể, chất liệu, hình dạng và màu sắc) 37 từ 64. Unit 64 · Containers and quantities (Vật đựng và số lượng) 26 từ 65. Unit 65 · Apologies, excuses and thanks (Xin lỗi, biện bạch và cảm ơn) 25 từ 66. Unit 66 · Requests, permission and suggestions (Yêu cầu, xin phép và đề nghị) 25 từ 67. Unit 67 · Opinions, agreeing and disagreeing (Ý kiến, đồng ý và phản đối) 21 từ 68. Unit 68 · Likes, dislikes, attitudes and preferences (Thích, ghét, thái độ và sở thích) 20 từ 69. Unit 69 · Greetings, farewells and special expressions (Chào hỏi, tạm biệt và cách nói đặc biệt) 20 từ 70. Unit 70 · Prefixes: changing meaning (Tiền tố: thay đổi nghĩa) 25 từ 71. Unit 71 · Suffixes: forming nouns (Hậu tố: tạo danh từ) 25 từ 72. Unit 72 · Suffixes: forming adjectives (Hậu tố: tạo tính từ) 28 từ 73. Unit 73 · Compound nouns (Danh từ ghép) 32 từ 74. Unit 74 · Word partners (Từ đi kèm (collocation)) 28 từ 75. Unit 75 · Fixed phrases (Cụm từ cố định) 23 từ 76. Unit 76 · Fixed phrases in conversation (Cụm cố định trong hội thoại) 22 từ 77. Unit 77 · Verb or adjective + preposition (Động từ/tính từ + giới từ) 27 từ 78. Unit 78 · Prepositional phrases (Cụm giới từ) 26 từ 79. Unit 79 · Phrasal verbs 1: form and meaning (Cụm động từ 1: cấu tạo và nghĩa) 21 từ 80. Unit 80 · Phrasal verbs 2: grammar and style (Cụm động từ 2: ngữ pháp và văn phong) 18 từ 81. Unit 81 · Make, do and take: uses and phrases (Make, do, take: cách dùng và cụm từ) 21 từ 82. Unit 82 · Key verbs: give, keep and miss (Động từ chính: give, keep, miss) 22 từ 83. Unit 83 · Get: uses, phrases and phrasal verbs (Get: cách dùng, cụm và phrasal verb) 19 từ 84. Unit 84 · Go: meanings and expressions (Go: nghĩa và cách diễn đạt) 19 từ 85. Unit 85 · The senses (Các giác quan) 23 từ 86. Unit 86 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 22 từ 87. Unit 87 · Verb constructions 1 (Cấu trúc động từ 1) 20 từ 88. Unit 88 · Verb constructions 2 (Cấu trúc động từ 2) 21 từ 89. Unit 89 · Adjectives (Tính từ) 24 từ 90. Unit 90 · Prepositions: place and movement (Giới từ: nơi chốn và chuyển động) 24 từ 91. Unit 91 · Adverbs (Trạng từ) 28 từ 92. Unit 92 · Time and sequence (Thời gian và trình tự) 23 từ 93. Unit 93 · Addition and contrast (Bổ sung và tương phản) 18 từ 94. Unit 94 · Reason, purpose, result, condition (Nguyên nhân, mục đích, kết quả, điều kiện) 17 từ 95. Unit 95 · Formal and informal English (Tiếng Anh trang trọng và thân mật) 25 từ 96. Unit 96 · Completing forms and CVs (Điền biểu mẫu và CV) 35 từ 97. Unit 97 · Writing an essay (Viết bài luận) 28 từ 98. Unit 98 · Formal letters and emails (Thư và email trang trọng) 27 từ 99. Unit 99 · Informal emails and messages (Email và tin nhắn thân mật) 22 từ 100. Unit 100 · Abbreviations (Từ viết tắt) 36 từ
Danh sách từ vựng  21 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈnəʊtɪs/
v.
để ý, nhận thấy
I noticed that the shop had already closed.
Tôi để ý thấy cửa hàng đã đóng cửa.
Chi tiết
Cụm hay dùngnotice (that)…
Họ từnotice (n.)noticeable (adj.)
Mẫu: notice (that)… = nhận ra điều gì bằng giác quan.
/ˈwɔːnɪŋ/
n.
lời cảnh báo (báo trước điều xấu có thể xảy ra)
The sign is a warning that the floor may be wet and slippery.
Tấm biển là lời cảnh báo rằng sàn có thể ướt và trơn.
Chi tiết
They gave us plenty of warning about the road works ahead.Họ báo trước cho chúng tôi khá sớm về đoạn đường đang thi công phía trước.
Cụm hay dùnga warning signgive a warning
Họ từwarn (v.)
Cảnh báo = báo trước nguy hiểm. Động từ: 'warn someone about something'.
/ˌaʊt əv ˈɔːdə/
phr.
(biển báo) đang hỏng, không hoạt động
The drinks machine had an 'out of order' sign on it.
Chiếc máy bán nước có biển 'đang hỏng' dán trên đó.
Chi tiết
The lift is out of order, so we have to use the stairs.Thang máy đang hỏng, nên chúng ta phải đi cầu thang bộ.
Biển dán trên máy móc bị hỏng (máy bán hàng, thang máy, ATM...). Nghĩa: không dùng được.
/ˌnəʊ ˈveɪkənsiz/
phr.
(biển báo khách sạn) hết phòng
Every hotel by the beach had a 'no vacancies' sign in the window.
Mọi khách sạn ven biển đều treo biển 'hết phòng' ở cửa sổ.
Chi tiết
We arrived late and saw 'no vacancies', so we had to drive on.Chúng tôi đến muộn và thấy biển 'hết phòng', nên phải lái xe đi tiếp.
Đặt ở cửa sổ khách sạn/nhà nghỉ: đã kín phòng. Trái lại: 'vacancies' = còn phòng trống.
/ˌsəʊld ˈaʊt/
phr.
(biển báo) đã bán hết vé/hàng
The concert was sold out, so we couldn't get any tickets.
Buổi hòa nhạc đã bán hết vé, nên chúng tôi không mua được vé nào.
Chi tiết
There was a 'sold out' sign outside the cinema.Có một biển 'đã bán hết vé' ở ngoài rạp chiếu phim.
Ngoài rạp/sân khấu: tất cả vé đã được bán hết. Cũng nói 'the tickets are sold out'.
/ˌfriː ədˈmɪʃn/
phr.
(biển báo) vào cửa miễn phí
The museum has free admission on the first Sunday of every month.
Bảo tàng vào cửa miễn phí vào Chủ nhật đầu tiên của mỗi tháng.
Chi tiết
A sign outside said 'free admission', so we went straight in.Một tấm biển bên ngoài ghi 'vào cửa miễn phí', nên chúng tôi vào thẳng.
Ngoài bảo tàng/triển lãm: được vào không mất tiền. 'admission' = việc được cho vào; phí vào cửa.
/ˌpliːz ˈkjuː ˌʌðə ˈsaɪd/
phr.
(biển báo) vui lòng xếp hàng ở phía bên kia
The sign said 'please queue other side', so we moved to the left.
Biển ghi 'vui lòng xếp hàng phía bên kia', nên chúng tôi di chuyển sang bên trái.
Chi tiết
At the bank, a small notice asked people to queue on the other side.Ở ngân hàng, một tấm thông báo nhỏ yêu cầu mọi người xếp hàng ở phía bên kia.
Thường thấy ở ngân hàng/bưu điện: hãy đứng xếp hàng ở phía bên kia của tấm biển. 'queue' = xếp hàng.
/ˌkiːp ˈraɪt/
phr.
đi/ở bên phải, giữ làn bên phải
On this narrow bridge you must keep right at all times.
Trên cây cầu hẹp này bạn phải luôn đi bên phải.
Chi tiết
Cụm hay dùngkeep rightkeep left
Họ từkeep (v.)
Mẫu "keep + tính từ/trạng từ" = ở/giữ nguyên một trạng thái. Trái lại: keep left.
/ˌkiːp ˌɒf ðə ˈɡrɑːs/
phr.
(biển báo) không giẫm lên cỏ
In the park, small signs remind visitors to keep off the grass.
Trong công viên, những tấm biển nhỏ nhắc du khách không giẫm lên cỏ.
Chi tiết
The children wanted to play football, but the sign said 'keep off the grass'.Bọn trẻ muốn chơi bóng, nhưng tấm biển ghi 'không giẫm lên cỏ'.
'keep off X' = tránh xa/không bước lên X. Thường thấy ở công viên, vườn hoa.
/ˈsaɪləns ɪɡˌzæmɪˈneɪʃn ɪn ˈprəʊɡres/
phr.
(biển báo) giữ im lặng — đang có kỳ thi
A sign on the hall door read 'silence — examination in progress'.
Một tấm biển trên cửa hội trường ghi 'giữ im lặng — đang có kỳ thi'.
Chi tiết
We had to whisper because there was an examination in progress.Chúng tôi phải nói thầm vì đang có một kỳ thi diễn ra.
Yêu cầu giữ im lặng vì một kỳ thi đang diễn ra. 'in progress' = đang diễn ra.
/ˌnəʊ ˈpɑːkɪŋ/
phr.
(biển báo) cấm đỗ xe
You can't leave your car here because it's a 'no parking' area.
Bạn không thể để xe ở đây vì đây là khu vực 'cấm đỗ xe'.
Chi tiết
He got a fine for stopping under the 'no parking' sign.Anh ấy bị phạt vì dừng xe ngay dưới biển 'cấm đỗ xe'.
Biển cấm đỗ (để) xe tại chỗ đó. Động từ gốc 'park' = đỗ xe.
/ˌnəʊ ˈentri/
phr.
(biển báo) cấm vào, không được đi vào
There's a 'no entry' sign, so we can't drive down this street.
Có một biển 'cấm vào', nên chúng ta không thể lái xe vào con phố này.
Chi tiết
The door was marked 'no entry' for staff only.Cánh cửa được đánh dấu 'cấm vào', chỉ dành cho nhân viên.
Cấm đi vào lối/khu vực đó. 'entry' = việc đi vào. Ngược với 'no exit' (cấm ra).
/ˌnəʊ ˈeksɪt/
phr.
(biển báo) không có lối ra, cấm đi ra
This gate has a 'no exit' sign, so use the main door instead.
Cổng này có biển 'không có lối ra', nên hãy dùng cửa chính.
Chi tiết
We reached the end of the car park and saw 'no exit'.Chúng tôi đến cuối bãi đỗ xe và thấy biển 'không có lối ra'.
Không được đi ra ở đây / không phải lối ra. 'exit' = lối ra. Ngược với 'no entry'.
/ˌpliːz duː ˌnɒt dɪˈstɜːb/
phr.
(biển treo cửa) xin đừng làm phiền
She hung a 'please do not disturb' sign on the hotel room door.
Cô ấy treo tấm biển 'xin đừng làm phiền' trên cửa phòng khách sạn.
Chi tiết
Dad was sleeping, so we put a 'do not disturb' note on his door.Bố đang ngủ, nên chúng tôi để một tờ giấy 'đừng làm phiền' trên cửa.
Biển treo trên cửa phòng khách sạn: để tôi nghỉ, đừng vào/làm phiền. 'disturb' = làm phiền, quấy rầy.
/ˌpliːz duː ˌnɒt ˌliːv ˌbæɡz ˌʌnəˈtendɪd/
phr.
(biển báo) không để hành lý không có người trông
At the airport, signs warn you not to leave bags unattended.
Ở sân bay, các tấm biển cảnh báo bạn không để hành lý không có người trông.
Chi tiết
A voice reminded everyone not to leave bags unattended on the platform.Một giọng nói nhắc mọi người không để hành lý vô chủ trên sân ga.
Thường ở sân bay/ga tàu: đừng đặt túi xuống rồi bỏ đi. 'unattended' = không có người trông coi.
/duː ˌnɒt ˌliːn ˈaʊt əv ðə ˈwɪndəʊ/
phr.
(biển báo trên tàu/xe) không thò người ra ngoài cửa sổ
On the train, a sign said 'do not lean out of the window'.
Trên tàu, một tấm biển ghi 'không thò người ra ngoài cửa sổ'.
Chi tiết
It is dangerous to lean out of the window while the train is moving.Thò người ra ngoài cửa sổ khi tàu đang chạy là rất nguy hiểm.
Cảnh báo trên tàu/xe: đừng nhoài người ra ngoài cửa sổ. 'lean out of' = nhoài/thò người ra ngoài.
/ˌpliːz duː ˌnɒt ˌfiːd ði ˈænɪmlz/
phr.
(biển báo sở thú) xin đừng cho thú ăn
At the zoo, every cage had a 'please do not feed the animals' sign.
Ở sở thú, mỗi chuồng đều có biển 'xin đừng cho thú ăn'.
Chi tiết
The guide reminded us not to feed the animals any food.Hướng dẫn viên nhắc chúng tôi không cho thú ăn bất kỳ thứ gì.
Biển ở sở thú/công viên: không cho động vật ăn. 'feed' = cho ăn (feed – fed – fed).
/ˌmaɪnd jɔː ˈhed/
phr.
(biển cảnh báo) coi chừng va đầu (trần/cửa thấp)
The doorway was very low, and a sign warned us to mind our heads.
Ô cửa rất thấp, và một tấm biển cảnh báo chúng tôi coi chừng va đầu.
Chi tiết
Mind your head when you go down into the old cellar.Coi chừng va đầu khi bạn đi xuống căn hầm cũ.
'mind' ở đây = cẩn thận, để ý. Cảnh báo cửa/trần thấp kẻo va đầu.
/ˌmaɪnd ðə ˈstep/
phr.
(biển cảnh báo) coi chừng bậc thềm
A yellow sign at the door said 'mind the step'.
Một tấm biển vàng ở cửa ghi 'coi chừng bậc thềm'.
Chi tiết
Mind the step as you leave, or you might trip.Coi chừng bậc thềm khi bạn đi ra, kẻo vấp ngã.
Cảnh báo có một bậc thềm/bậc lên xuống, cẩn thận kẻo vấp. Ở ga tàu Anh hay nghe 'mind the gap'.
/ˈfrædʒaɪl/
adj.
dễ vỡ (thường ghi trên kiện hàng)
Write 'fragile' on the box because there are glasses inside.
Hãy ghi 'dễ vỡ' lên thùng vì bên trong có ly thủy tinh.
Chi tiết
The parcel was marked fragile, so the driver carried it carefully.Kiện hàng được đánh dấu 'dễ vỡ', nên tài xế bê nó rất cẩn thận.
Nhãn 'fragile' trên bưu kiện = cẩn thận, hàng dễ vỡ. Phát âm Anh-Anh: /ˈfrædʒaɪl/.
/ˈpɑːsl/
n.
bưu kiện, kiện hàng (gói để gửi)
A parcel arrived for you while you were out.
Có một bưu kiện gửi đến cho bạn khi bạn đi vắng.
Chi tiết
Please handle this parcel carefully because it is fragile.Vui lòng bê kiện hàng này cẩn thận vì nó dễ vỡ.
Đồng nghĩapackage
Cụm hay dùngsend a parcela fragile parcel
Anh-Anh 'parcel'; Anh-Mỹ thường dùng 'package'. Gói hàng gửi qua bưu điện.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...