society
/səˈsaɪ.ə.ti/ A1
Nghĩa
xã hội
danh từ
Định nghĩa · A group of people living together in an organized way.
“We live in a big society.”Chúng ta sống trong một xã hội lớn.
“He is a member of the society.”Anh ấy là thành viên của hội.
Đồng nghĩa
communityassociation
Cụm hay dùng
modern societyhigh society
Mẹo IELTS · Nói về 'society' để thể hiện kiến thức xã hội trong IELTS.
Ghi chú · Vừa chỉ xã hội nói chung, vừa chỉ hội nhóm.