social
/'souʃəl/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #319
Nghĩa thường dùng
xã hội
tính từ
“He is a social person.”Anh ấy là một người xã hội.
Đồng nghĩa
sociablefriendlygregariouscommunal
Trái nghĩa
antisocialunsocialsolitary
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
social
/'souʃəl/
tính từ
- có tính chất xã hội, có tính chất thành viên của một tập thể, sống thành xã hội
- man is a social animal: người là một con vật xã hội
- social brirds: chim sống thành bầy
- thuộc quan hệ giữa người và người; thuộc xã hội
- social problems: những vấn đề xã hội
- the social contract: quy ước xã hội
- social services: những ngành công tác xã hội (giáo dục, y tế, cung cấp nhà cửa, bảo hiểm, hưu bổng)
- social evil: tệ nạn xã hội, nạn mãi dâm
- social duties: nhiệm vụ xã hội; nhiệm vụ phải giao thiệp; nhiệm vụ của bà chủ nhà (tiếp khách)
- của các đồng minh, với các đồng minh
- the Social war: (sử học)) cuộc chiến tranh giữa các đồng minh
danh từ
- buổi họp mặt (liên hoan, giải trí); buổi dạ hội
Định nghĩa tiếng Anh
a. relating to human society and its members a. living together or enjoying life in communities or organized groups a. relating to or belonging to or characteristic of high society s. composed of sociable people or formed for the purpose of sociability