Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

updated

/ʌpˈdeɪ.tɪd/ A1

Nghĩa

cập nhật tính từ

Định nghĩa · Recently changed or improved.

“The software is updated.”Phần mềm đã được cập nhật.

“The software is updated regularly.”Phần mềm được cập nhật thường xuyên.

Đồng nghĩa revisedrefreshed
Trái nghĩa outdated

Mẹo IELTS · Sử dụng 'updated' để nhấn mạnh thông tin mới.

Ghi chú · Cập nhật giúp thông tin luôn mới mẻ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...