drive
/draɪv/ A1
Nghĩa
lái xe
động từ
Định nghĩa · To operate a vehicle, usually a car.
“I can drive a car.”Tôi có thể lái xe hơi.
“She drives to work.”Cô ấy lái xe đi làm.
Mẹo IELTS · Nói về việc lái xe để minh họa cho sự độc lập.
Ghi chú · Lái xe, điều khiển phương tiện.