Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

drive

/draɪv/ A1

Nghĩa

lái xe động từ

Định nghĩa · To operate a vehicle, usually a car.

“I can drive a car.”Tôi có thể lái xe hơi.

“She drives to work.”Cô ấy lái xe đi làm.

Đồng nghĩa steeroperate

Mẹo IELTS · Nói về việc lái xe để minh họa cho sự độc lập.

Ghi chú · Lái xe, điều khiển phương tiện.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...