Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000 phổ biến #1226

driver

/'draivə/

danh từ

  • người lái (ô tô, xe điện...), người đánh xe (xe ngựa, xe bò...), người dắt (trâu bò...)
  • (thể dục,thể thao) cái bạt (đánh gôn)
  • (kỹ thuật) dụng cụ để đóng, máy đóng
  • (kỹ thuật) bánh xe phát động
Biến thể từ drivers số nhiều
Đồng nghĩa motoristchauffeuroperator
Định nghĩa tiếng Anh

n. the operator of a motor vehicle\nn. someone who drives animals that pull a vehicle\nn. a golfer who hits the golf ball with a driver\nn. (computer science) a program that determines how a computer will communicate with a peripheral device

Gợi ý (20)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...