Kho từ › gold

gold

A1 danh từ
vàng
UK /ɡoʊld/ · US /ɡoʊld/
A valuable yellow metal used in jewelry and coins.
Gold is a precious metal.
→ Vàng là một kim loại quý.
The ring is made of gold.→ Chiếc nhẫn được làm bằng vàng.
Đồng nghĩa
precious metalau
Collocations
gold jewelrygold medal
Họ từ
golden (adj)gold (adj)
🎯 IELTS: Nói về giá trị vàng trong IELTS để thể hiện kiến thức.
Kim loại quý màu vàng

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...