EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› gold
gold
A1
danh từ
vàng
UK /ɡoʊld/
·
US /ɡoʊld/
A valuable yellow metal used in jewelry and coins.
Gold is a precious metal.
→ Vàng là một kim loại quý.
The ring is made of gold.
→ Chiếc nhẫn được làm bằng vàng.
Đồng nghĩa
precious metal
au
Collocations
gold jewelry
gold medal
Họ từ
golden (adj)
gold (adj)
🎯
IELTS:
Nói về giá trị vàng trong IELTS để thể hiện kiến thức.
Kim loại quý màu vàng
Có trong các bộ
📚
10. Đồ trang sức
A2 · Admin
📚
40. Màu sắc
A2 · Admin
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 14
A1 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 6
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...