Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

gold

/ɡoʊld/ A1

Nghĩa

vàng danh từ

Định nghĩa · A valuable yellow metal used in jewelry and coins.

“Gold is a precious metal.”Vàng là một kim loại quý.

“The ring is made of gold.”Chiếc nhẫn được làm bằng vàng.

Đồng nghĩa precious metalau
Cụm hay dùng gold jewelrygold medal

Mẹo IELTS · Nói về giá trị vàng trong IELTS để thể hiện kiến thức.

Ghi chú · Kim loại quý màu vàng

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...