gold
/ɡoʊld/ A1
Nghĩa
vàng
danh từ
Định nghĩa · A valuable yellow metal used in jewelry and coins.
“Gold is a precious metal.”Vàng là một kim loại quý.
“The ring is made of gold.”Chiếc nhẫn được làm bằng vàng.
Mẹo IELTS · Nói về giá trị vàng trong IELTS để thể hiện kiến thức.
Ghi chú · Kim loại quý màu vàng