Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sound

/saʊnd/ A1

Nghĩa

âm thanh danh từ

Định nghĩa · A sound is a noise that you can hear.

“I love the sound of music.”Tôi thích âm thanh của âm nhạc.

“That sounds like a good idea.”Điều đó nghe có vẻ là một ý hay.

Đồng nghĩa noiseappear
Cụm hay dùng sound likesound system

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả âm thanh trong bài nói hoặc viết.

Ghi chú · Là động từ nối, sau đó là tính từ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...