Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

resource

/ˈriːsɔːrs/ A1

Nghĩa

tài nguyên danh từ

Định nghĩa · a source of supply or support

“Water is a precious resource.”Nước là một tài nguyên quý giá.

“Water is a vital resource for life.”Nước là tài nguyên thiết yếu cho sự sống.

Đồng nghĩa supplyasset

Mẹo IELTS · Sử dụng 'resource' để thể hiện sự cần thiết trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ nguồn lực cần thiết cho hoạt động.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...