resource
/ˈriːsɔːrs/ A1
Nghĩa
tài nguyên
danh từ
Định nghĩa · a source of supply or support
“Water is a precious resource.”Nước là một tài nguyên quý giá.
“Water is a vital resource for life.”Nước là tài nguyên thiết yếu cho sự sống.
Cụm hay dùng
natural resourceshuman resources
Mẹo IELTS · Sử dụng 'resource' để thể hiện sự cần thiết trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ nguồn lực cần thiết cho hoạt động.