Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #769

resource

/ri'sɔ:s/

danh từ

  • phương sách, phương kế, thủ đoạn, cách xoay xở; chỗ trông mong vào (khi gặp thế bí)
    • to be at the end of one's resources: hết kế, vô phương, không còn trông mong (xoay xở) vào đâu được
  • (số nhiều) tài nguyên
    • a country with abundant natural resources: một nước tài nguyên phong phú
  • (số nhiều) tiềm lực kinh tế và quân sự (của một nước)
  • sự giải trí, sự tiêu khiển
    • reading is a great resource: đọc sách là một sự tiêu khiển rất tốt
  • tài xoay sở, tài tháo vát, tài vặt
    • a man of resource: người tháo vát, người có tài xoay xở
Đồng nghĩa assetsupplyreserve
Định nghĩa tiếng Anh

n. available source of wealth; a new or reserve supply that can be drawn upon when needed\nn. a source of aid or support that may be drawn upon when needed\nn. the ability to deal resourcefully with unusual problems

Gợi ý (15)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...