Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★★★ phổ biến #2094

asset

/'æset/

danh từ

  • (số nhiều) tài sản (của một người hay một công ty) có thể dùng để trả nợ
  • (số nhiều) tài sản của người không thể trả được nợ
  • (số nhiều) của cải, tài sản, vật thuộc quyền sở hữ
    • real assets: bất động sản
    • personal assets: động sản
  • (thông tục) vốn quý, vật có ích, vật quý
Biến thể từ assets số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a useful or valuable quality

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...