trending
Nghĩa
Định nghĩa · Currently popular or gaining attention.
“This video is trending on YouTube.”Video này đang thịnh hành trên YouTube.
“That video is trending on YouTube.”Video đó đang thịnh hành trên YouTube.
Mẹo IELTS · Mô tả xu hướng hiện tại trong bài viết.
Ghi chú · Đang được nhiều người quan tâm.