Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

word

/wɜːrd/ A1

Nghĩa

từ danh từ

Định nghĩa · A single unit of language.

“Can you spell that word?”Bạn có thể đánh vần từ đó không?

“He gave his word.”Anh ấy đã hứa.

Đồng nghĩa termexpression

Mẹo IELTS · Sử dụng từ để làm rõ ý trong IELTS.

Ghi chú · Cẩn thận với 'word' (từ) và 'world' (thế giới).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...