swamp
/swɑːmp/ A2
Nghĩa
đầm lầy
n
Định nghĩa · A wetland area that is often flooded.
“The swamp is very wet.”Đầm lầy rất ẩm ướt.
“Alligators live in the swamp.”Cá sấu sống trong đầm lầy.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về môi trường tự nhiên.
Ghi chú · Đầm lầy thường có cây cối.