EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› prepositions › near
near
A1
prep.
📁 prepositions
TOEIC
gần (vị trí)
UK /nɪr/
·
US /nɪr/
In close proximity to something.
The hotel is near the airport.
→ Khách sạn gần sân bay.
Sit near the window.
→ Hãy ngồi gần cửa sổ.
Đồng nghĩa
close to
next to
Collocations
near the office
near here
near the station
live near
near the exit
Họ từ
nearby (adj./adv.) ở gần, lân cận
🎯
IELTS:
Sử dụng 'near' để mô tả vị trí trong bài viết.
'Near' và 'close to' gần nghĩa nhau. 'Next to' = ngay bên cạnh (sát hơn).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
underneath
/ˌʌndəˈniːθ/
bên dưới
in
/ɪn/
trong (không gian); vào (tháng/năm/buổi)
on
/ɑːn/
trên (bề mặt); vào (thứ/ngày cụ thể)
at
/æt/
tại (địa điểm cụ thể); vào lúc (giờ cụ thể)
to
/tuː/
đến, tới (hướng/điểm đến)
from
/frʌm/
từ (xuất phát điểm, nguồn gốc)
of
/əv/
của; thuộc về
for
/fɔːr/
cho, dành cho; trong suốt (khoảng thời gian)
Có trong các bộ
🔗
Giới từ & Liên từ cơ bản
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...