EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› prepositions › under
under
A1
prep.
📁 prepositions
TOEIC
ở dưới (bên dưới); dưới (mức/điều kiện)
UK /ˈʌn.dɚ/
·
US /ˈʌn.dɚ/
In a lower position or beneath something.
The box is under the desk.
→ Hộp ở dưới bàn.
The project is under review.
→ Dự án đang được xem xét.
Đồng nghĩa
below
beneath
Collocations
under the table
under construction
under review
under pressure
under contract
🎯
IELTS:
Sử dụng 'under' để mô tả vị trí trong bài viết.
'Under construction / under review' là cụm cố định hay gặp trong TOEIC.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
underneath
/ˌʌndəˈniːθ/
bên dưới
in
/ɪn/
trong (không gian); vào (tháng/năm/buổi)
on
/ɑːn/
trên (bề mặt); vào (thứ/ngày cụ thể)
at
/æt/
tại (địa điểm cụ thể); vào lúc (giờ cụ thể)
to
/tuː/
đến, tới (hướng/điểm đến)
from
/frʌm/
từ (xuất phát điểm, nguồn gốc)
of
/əv/
của; thuộc về
for
/fɔːr/
cho, dành cho; trong suốt (khoảng thời gian)
Có trong các bộ
🔗
Giới từ & Liên từ cơ bản
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...